genus hydromantes

genus hydromantes

A biologist carefully observes a genus Hydromantes in its rocky habitat.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi kỳ giông màng chân: "genus hydromantes" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong sinh học, thuộc họ kỳ giông (Plethodontidae). Các loài trong chi này đặc điểm các ngón chân màng (web-toed), giúp chúng di chuyển trên các bề mặt ẩm ướt như đá vách đá. Đây một thuật ngữ chuyên ngành dùng trong phân loại động vật lưỡng cư.

dụ sử dụng
  • (Chi kỳ giông màng chân bao gồm một số loài kỳ giông được tìm thấyBắc Mỹ Châu Âu.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi kỳ giông màng chân để hiểu về sự thích nghi độc đáo của chúng với môi trường sống đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus hydromantes": thuộc về chi kỳ giông màng chân.

    • The Hydromantes platycephalus belongs to the genus hydromantes. (Loài kỳ giông đầu phẳng thuộc về chi kỳ giông màng chân.)
  • "classification of the genus hydromantes": sự phân loại của chi kỳ giông màng chân.

    • The classification of the genus hydromantes has been revised based on genetic studies. (Sự phân loại của chi kỳ giông màng chân đã được điều chỉnh dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydromantes (n): tên chi này, thường được viết hoađầu in nghiêng trong văn bản khoa học.

    • Hydromantes is a genus of lungless salamanders. (Hydromantes một chi kỳ giông không phổi.)
  • Web-toed salamander (n): kỳ giông màng chân, tên gọi phổ biến cho các loài trong chi này.

    • The web-toed salamander is adapted for climbing wet rocks. (Kỳ giông màng chân thích nghi với việc leo trèo trên đá ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi kỳ giông màng chân: tên gọi tương đương trong tiếng Việt.
  • Genus of web-toed salamanders: mô tả tương tự trong tiếng Anh, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ liên quan
  • Species within the genus hydromantes: các loài trong chi kỳ giông màng chân.
    • There are about 12 species within the genus hydromantes. ( khoảng 12 loài trong chi kỳ giông màng chân.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.